Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煤末 trong tiếng Trung hiện đại:
[méimò] bột than đá。( 煤末儿)细碎成面儿的煤。也叫煤末子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 煤末 Tìm thêm nội dung cho: 煤末
