Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 捷克 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捷克:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tiệp khắc
Tiệp Khắc cộng hòa quốc
國 ((The Czech Republic), nước ở trung bộ Châu Âu, thủ đô là
Bố lạp cách
格 (Prague).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷

tiệp:tiệp (thắng trận; lanh lẹ)
tẹp:lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải
捷克 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捷克 Tìm thêm nội dung cho: 捷克