Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁闭 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnbì] cấm đoán; giam; giam cầm; giam giữ; giam hãm。把犯错误的人关在屋子里让他反省,是一种处罚。
关禁闭。
giam cầm.
禁闭三天。
giam ba ngày.
关禁闭。
giam cầm.
禁闭三天。
giam ba ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |

Tìm hình ảnh cho: 禁闭 Tìm thêm nội dung cho: 禁闭
