Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当面 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngmiàn] trước mặt; phía trước; ở trước mặt。(当面儿)在面前;面对面(做某件事)。
当面对质
đối chất nhau
当面说清楚
nói rõ ngay trước mặt
当面对质
đối chất nhau
当面说清楚
nói rõ ngay trước mặt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 当面 Tìm thêm nội dung cho: 当面
