Từ: 噗嗤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噗嗤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 噗嗤 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūchī] hì hì; xì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)。象声词,形容笑声或水、气挤出的声音。见〖扑哧〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噗

phác:phác hoạ
phắc:im phăng phắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗤

si:si tiếu (nhạo báng)
suy:suy ra
xỉ:xỉ mũi
噗嗤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噗嗤 Tìm thêm nội dung cho: 噗嗤