Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脸颊 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎnjiá] đôi má; hai má。脸的两旁部分。
红晕的脸颊。
đôi má đỏ hồng.
汗珠子顺着脸颊直往下淌。
những giọt nước mắt rơi trên gò má.
红晕的脸颊。
đôi má đỏ hồng.
汗珠子顺着脸颊直往下淌。
những giọt nước mắt rơi trên gò má.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颊
| giáp | 颊: | lưỡng giáp (má) |

Tìm hình ảnh cho: 脸颊 Tìm thêm nội dung cho: 脸颊
