Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回升 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíshēng] tăng trở lại; lên lại。下降后又往上升。
产量回升
sản lượng tăng trở lại
物价回升
vật giá lên lại
气温回升
nhiệt độ tăng lên
产量回升
sản lượng tăng trở lại
物价回升
vật giá lên lại
气温回升
nhiệt độ tăng lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |

Tìm hình ảnh cho: 回升 Tìm thêm nội dung cho: 回升
