Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回手 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíshǒu] 1. với tay; trở tay lại。把手伸向身后或转回身去伸手。
走出了屋子,回手把门带上。
ra khỏi nhà, với tay đóng cửa lại.
2. đánh lại; đánh trả; giáng trả。还手;还击。
打不回手
đánh không đánh lại
走出了屋子,回手把门带上。
ra khỏi nhà, với tay đóng cửa lại.
2. đánh lại; đánh trả; giáng trả。还手;还击。
打不回手
đánh không đánh lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 回手 Tìm thêm nội dung cho: 回手
