Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 框图 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngtú] sơ đồ; khung; sườn; biểu đồ trình bày các khối hợp thành một hệ thống。方框图的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 框图 Tìm thêm nội dung cho: 框图
