Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回族 trong tiếng Trung hiện đại:
[Huízú] dân tộc Hồi (dân tộc thiểu số ở các tỉnh Ninh Hạ, Cam Túc, Hà Nam, Hà Bắc, Thanh Hải, Sơn Đông, Vân Nam, An Huy, TânCương và Liêu Ninh, Trung Quốc.)。中国少数民族之一,主要分布在宁夏、甘肃、青海、河南、河北、山东、 云南、安徽、新疆、辽宁及北京等地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 回族 Tìm thêm nội dung cho: 回族
