Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回禀 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíbǐng] bẩm báo; bẩm trình; bẩm báo lên cấp trên (thời xưa)。旧时指向上级或长辈报告。
回禀父母
bẩm báo với cha mẹ
回禀父母
bẩm báo với cha mẹ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禀
| bám | 禀: | bám chắc |
| bấm | 禀: | bấm ngón chân |
| bẩm | 禀: | bẩm báo |
| bậm | 禀: | |
| bẳm | 禀: | chằm bẳm (nhìn không rời) |
| bặm | 禀: | bụi bặm |
| bụm | 禀: | Bụm miệng cười |
| bủm | 禀: | |
| lắm | 禀: | nhiều lắm; lớn lắm |

Tìm hình ảnh cho: 回禀 Tìm thêm nội dung cho: 回禀
