Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 团圝 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuánluán] 1. tròn trịa; tròn vo; tròn vành vạnh。形容月圆。
一轮团圝的明月。
một vầng trăng sáng tròn vành vạnh.
2. đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ。团圆1.;团聚1.。
团圝到老
sum họp đến già
合家团圝
cả nhà sum họp
一轮团圝的明月。
một vầng trăng sáng tròn vành vạnh.
2. đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ。团圆1.;团聚1.。
团圝到老
sum họp đến già
合家团圝
cả nhà sum họp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圝
| loan | 圝: | loan (tròn, khắp): đoàn loan |

Tìm hình ảnh cho: 团圝 Tìm thêm nội dung cho: 团圝
