Chữ 峁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 峁

峁 cấu thành từ 2 chữ: 山, 卯
  • san, sơn
  • mão, méo, mẫu, mẹo, mẻo
  • []

    U+5CC1, tổng 8 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mao3;
    Việt bính: maau5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 峁


    Nghĩa của 峁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mǎo]Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 8
    Hán Việt: MÃO
    vùng đồi đất vàng ở miền Tây Bắc Trung Quốc。中国西北地区称顶部浑圆、斜坡较陡的黄土丘陵。

    Chữ gần giống với 峁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 岿, , , , , 𡶨,

    Chữ gần giống 峁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峁 Tự hình chữ 峁 Tự hình chữ 峁 Tự hình chữ 峁

    峁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峁 Tìm thêm nội dung cho: 峁