Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 瘟疹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘟疹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘟疹 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēnzhěn] bệnh sởi; bệnh sốt phát ban。通常指患者身上有斑或疹等症状的急性传染病,如猩红热、斑疹伤寒等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘟

ôn:ôn dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疹

chẩn:chẩn tử (lên sởi)
瘟疹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘟疹 Tìm thêm nội dung cho: 瘟疹