Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 困倦 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnjuàn] buồn ngủ; mệt mỏi。疲乏想睡。
一连 忙了几天,大家都十 分困倦。
mấy ngày trời bận bịu, mọi người ai cũng vô cùng mệt mỏi.
一连 忙了几天,大家都十 分困倦。
mấy ngày trời bận bịu, mọi người ai cũng vô cùng mệt mỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倦
| cuộn | 倦: | cuộn len, cuộn tròn |
| quyện | 倦: | quyện vào nhau |

Tìm hình ảnh cho: 困倦 Tìm thêm nội dung cho: 困倦
