Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 困守 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnshǒu] cố thủ (trong tình trạng khó khăn)。在被围困的情况下坚守(防地)。
困守孤城。
một mình cố thủ trong thành
困守孤城。
một mình cố thủ trong thành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 困守 Tìm thêm nội dung cho: 困守
