Từ: 国防军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 国防军:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 国防军 trong tiếng Trung hiện đại:

[guófángjūn] quân đội chính quy。保卫国家的正规军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội
国防军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 国防军 Tìm thêm nội dung cho: 国防军