Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点视厅 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnshìtīng] phòng kiểm tra phạm nhân。点验犯人的大厅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厅
| sảnh | 厅: | sảnh đường |

Tìm hình ảnh cho: 点视厅 Tìm thêm nội dung cho: 点视厅
