Chữ 㜌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜌:

㜌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜌

㜌

Chiết tự chữ 㜌

[]

U+370C, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nou3;
Việt bính: gaau3;

㜌

Nghĩa Trung Việt của từ 㜌


Chữ gần giống với 㜌:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Chữ gần giống 㜌

Tự hình:

Tự hình chữ 㜌 Tự hình chữ 㜌 Tự hình chữ 㜌 Tự hình chữ 㜌

㜌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜌 Tìm thêm nội dung cho: 㜌