Từ: 专著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专著:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 专 • 著

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên专:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước著:bắt chước
chứ著: 
nước著:nước cờ
trước著:trước (nổi tiếng)
trứ著:trứ danh
专著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专著 Tìm thêm nội dung cho: 专著