Cao su chống va đập cửa

Từ: 圆珠笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆珠笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆珠笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzhūbǐ] bút bi; bút nguyên tử。用油墨书写的一种笔,笔芯里装有油墨,笔尖是个小钢珠,油墨由钢珠四周漏下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua: 
châu:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm:thậm tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
圆珠笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆珠笔 Tìm thêm nội dung cho: 圆珠笔