Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土牛 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔniú] đống đất để đắp đê; ụ đất hình con trâu。堆在堤坝上以备抢修用的土堆,从远处看去像一头头卧着的牛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 土牛 Tìm thêm nội dung cho: 土牛
