Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在世 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàishì] còn sống; sống; tồn tại。活在世上;生存;存在。
当年的老人在世的不多了。
những người già năm đó còn sống cũng không nhiều.
当年的老人在世的不多了。
những người già năm đó còn sống cũng không nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 在世 Tìm thêm nội dung cho: 在世
