Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在先 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàixiān] 1. trước đây; trước kia。从前;早先。
在先我年纪小,什么事也不明白。
lúc tôi còn nhỏ, không hiểu biết gì cả.
2. trước; sẵn。预先;事先。
不论做什么事,在先都要有个准备。
cho dù làm bất cứ việc gì, đều phải chuẩn bị trước.
在先我年纪小,什么事也不明白。
lúc tôi còn nhỏ, không hiểu biết gì cả.
2. trước; sẵn。预先;事先。
不论做什么事,在先都要有个准备。
cho dù làm bất cứ việc gì, đều phải chuẩn bị trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 在先 Tìm thêm nội dung cho: 在先
