Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàichǎng] tại chỗ; có mặt。亲身在事情发生、进行的地方。
事故发生时他不在场。
khi sự việc xảy ra anh ấy không có mặt ở đó.
当时在场的人都可以作证。
mọi người có mặt lúc đó cũng có thể làm chứng.
事故发生时他不在场。
khi sự việc xảy ra anh ấy không có mặt ở đó.
当时在场的人都可以作证。
mọi người có mặt lúc đó cũng có thể làm chứng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 在场 Tìm thêm nội dung cho: 在场
