Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在握 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàiwò] nắm chắc; trong tầm tay。有把握;在手中。
全局在胸,胜利在握。
nắm được cục diện, thắng lợi trong tầm tay.
全局在胸,胜利在握。
nắm được cục diện, thắng lợi trong tầm tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |

Tìm hình ảnh cho: 在握 Tìm thêm nội dung cho: 在握
