Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无能 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúnéng] không có năng lực; không biết làm gì; không có tài cán gì; bất lực。没有能力;不能干什么。
软弱无能。
yếu đuối không có năng lực.
软弱无能。
yếu đuối không có năng lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 无能 Tìm thêm nội dung cho: 无能
