Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 覆被 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùbèi] che; phủ; che phủ; chiếm。覆盖。
森林覆被占全省面积三分之一以上。
rừng chiếm trên 1/3 diện tích toàn tỉnh.
森林覆被占全省面积三分之一以上。
rừng chiếm trên 1/3 diện tích toàn tỉnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 覆
| phú | 覆: | phú cái (làm mái che); phú diệt (đánh đổ) |
| phủ | 覆: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 被
| bệ | 被: | bệ rạc |
| bị | 被: | bị thương; bị cáo |
| bỡ | 被: | bỡ ngỡ |
| bợ | 被: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bự | 被: | cổ bự ghét; mặt bự phấn |

Tìm hình ảnh cho: 覆被 Tìm thêm nội dung cho: 覆被
