Từ: 硬邦邦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬邦邦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硬 • 邦 • 邦

Nghĩa của 硬邦邦 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngbāngbāng] cứng rắn; rắn chắc; chắc chắn。(硬邦邦的)形容坚硬结实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh硬:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang邦:liên bang
bương邦: 
vâng邦:vâng dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang邦:liên bang
bương邦: 
vâng邦:vâng dạ
硬邦邦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬邦邦 Tìm thêm nội dung cho: 硬邦邦