Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地牢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìláo] địa lao; hầm giam; chuồng cọp (ngục dưới lòng đất)。地面下的牢狱。
打入地牢
đánh vào hầm giam; giam vào chuồng cọp.
打入地牢
đánh vào hầm giam; giam vào chuồng cọp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |

Tìm hình ảnh cho: 地牢 Tìm thêm nội dung cho: 地牢
