Từ: 成品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成品 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngpǐn] thành phẩm。加工完毕,可以向外供应的产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
成品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成品 Tìm thêm nội dung cho: 成品