Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皇皇 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánghuáng] 1. lo sợ không yên; hoang mang lo sợ; sợ hãi; lo ngay ngáy。同"惶惶"。
2. vội vàng; gấp gáp。同"遑遑"。
3. đường hoàng; to lớn; lớn。形容堂皇,盛大。
皇皇文告
văn kiện lớn
皇皇巨著
tác phẩm lớn
2. vội vàng; gấp gáp。同"遑遑"。
3. đường hoàng; to lớn; lớn。形容堂皇,盛大。
皇皇文告
văn kiện lớn
皇皇巨著
tác phẩm lớn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 皇皇 Tìm thêm nội dung cho: 皇皇
