Từ: 皇皇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皇皇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皇皇 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánghuáng] 1. lo sợ không yên; hoang mang lo sợ; sợ hãi; lo ngay ngáy。同"惶惶"。
2. vội vàng; gấp gáp。同"遑遑"。
3. đường hoàng; to lớn; lớn。形容堂皇,盛大。
皇皇文告
văn kiện lớn
皇皇巨著
tác phẩm lớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇

hoàng:hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇

hoàng:hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc
皇皇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皇皇 Tìm thêm nội dung cho: 皇皇