Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坦白 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎnbái] 1. thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực。心地纯洁,语言直率。
襟怀坦白
bụng dạ cởi mở
2. thật thà; nói thật (sai lầm và tội lỗi của bản thân.)。如实地说出(自己的错误或罪行)。
坦白交代问题。
nói rõ vấn đề.
坦白从宽,抗拒从严。
thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.
襟怀坦白
bụng dạ cởi mở
2. thật thà; nói thật (sai lầm và tội lỗi của bản thân.)。如实地说出(自己的错误或罪行)。
坦白交代问题。
nói rõ vấn đề.
坦白从宽,抗拒从严。
thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坦
| ngẩn | 坦: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
| thưỡn | 坦: | thưỡn ngực |
| thản | 坦: | bình thản |
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đật | 坦: | lật đật |
| đắt | 坦: | đắt đỏ; đắt khách |
| đứt | 坦: | cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 坦白 Tìm thêm nội dung cho: 坦白
