Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干与 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānyù] can dự; tham gia; tham dự; can thiệp; nhúng tay vào。同"干预"。
事涉隐私,不便干与。
việc có liên quan đến chuyện riêng tư, không tiện nhúng tay vào.
事涉隐私,不便干与。
việc có liên quan đến chuyện riêng tư, không tiện nhúng tay vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 與
| dữ | 與: | dữ dội; dữ đòn; giận dữ |
| trở | 與: | trở lại, trở về |

Tìm hình ảnh cho: 干與 Tìm thêm nội dung cho: 干與
