Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 垿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垿, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垿:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 垿
垿
Nghĩa của 垿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xù] Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 10
Hán Việt: TỰ
Tự; tường đông tường tây (thường dùng làm tên người)。古代房屋的东西墙。多用于人名。
Số nét: 10
Hán Việt: TỰ
Tự; tường đông tường tây (thường dùng làm tên người)。古代房屋的东西墙。多用于人名。

Tìm hình ảnh cho: 垿 Tìm thêm nội dung cho: 垿
