Chữ 垿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垿

垿 cấu thành từ 2 chữ: 土, 序
  • thổ, đỗ, độ
  • tự, tựa
  • Nghĩa của 垿 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xù] Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 10
    Hán Việt: TỰ
    Tự; tường đông tường tây (thường dùng làm tên người)。古代房屋的东西墙。多用于人名。
    垿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垿 Tìm thêm nội dung cho: 垿