Chữ 研 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 研, chiết tự chữ NGHIÊN, NGHIỀN, NGHIỄN, NGHIỆN, TÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 研:

研 nghiên, nghiễn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 研

Chiết tự chữ nghiên, nghiền, nghiễn, nghiện, tên bao gồm chữ 石 开 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

研 cấu thành từ 2 chữ: 石, 开
  • thạch, đán, đạn
  • khai
  • nghiên, nghiễn [nghiên, nghiễn]

    U+7814, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan2, yan4, xing2;
    Việt bính: jin4 jin6 ngaan4;

    nghiên, nghiễn

    Nghĩa Trung Việt của từ 研

    (Động) Mài nhỏ, nghiền.
    ◎Như: nghiên mặc
    mài mực, nghiên thành phấn mạt nghiền thành bột.
    ◇Hồng Lâu Mộng : Vãn thượng bả giá dược dụng tửu nghiên khai, thế tha phu thượng , (Đệ tam thập tứ hồi) Chiều nay lấy thuốc này dùng rượu mài ra, bôi cho cậu ấy.

    (Động)
    Tham cứu sâu xa.
    ◎Như: nghiên cứu .Một âm là nghiễn.

    (Danh)
    Nghiên mực (dụng cụ dùng để mài mực).
    § Cũng như nghiễn .

    nghiên, như "nghiên cứu" (vhn)
    tên (btcn)
    nghiền, như "nghiền nát ra" (gdhn)
    nghiện, như "nghiện rượu, nghiện hút" (gdhn)

    Nghĩa của 研 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (硏、揅)
    [yán]
    Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 10
    Hán Việt: NGHIÊN

    1. nghiền (nhỏ)。细磨。
    研药
    nghiền thuốc
    研墨
    mài mực
    研成粉末
    mài thành bột; nghiền thành bột
    2. nghiên cứu。研究。
    钻研
    đi sâu nghiên cứu
    研习
    nghiên cứu học tập
    Ghi chú: 另见yàn
    Từ ghép:
    研究 ; 研究生 ; 研究员 ; 研磨 ; 研讨 ; 研制
    Từ phồn thể: (硏)
    [yàn]
    Bộ: 石(Thạch)
    Hán Việt: NGHIÊN
    nghiên mực; bạn học。同"砚"。
    Ghi chú: 另见yán

    Chữ gần giống với 研:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

    Dị thể chữ 研

    , ,

    Chữ gần giống 研

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 研 Tự hình chữ 研 Tự hình chữ 研 Tự hình chữ 研

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 研

    nghiên:nghiên cứu
    nghiến: 
    nghiền:nghiền nát ra
    nghiện:nghiện rượu, nghiện hút
    tên: 
    研 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 研 Tìm thêm nội dung cho: 研