Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 槮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槮, chiết tự chữ SIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槮

Chiết tự chữ sim bao gồm chữ 木 參 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槮 cấu thành từ 2 chữ: 木, 參
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • khươm, sam, sâm, tham, xam
  • []

    U+69EE, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sen1, shen1;
    Việt bính: sam1 sam6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 槮


    sim, như "cây sim" (vhn)

    Chữ gần giống với 槮:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 槮

    ,

    Chữ gần giống 槮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槮 Tự hình chữ 槮 Tự hình chữ 槮 Tự hình chữ 槮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槮

    sim:cây sim
    槮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槮 Tìm thêm nội dung cho: 槮