Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花絮 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāxù] ngoài lề; bên lề (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí)。比喻各种有趣的零碎新闻(多用作新闻报道的标题)。
大会花絮
bên lề đại hội.
赛场花絮
tin ngoài lề cuộc thi.
运动会花絮。
tin bên lề đại hội thể dục thể thao.
大会花絮
bên lề đại hội.
赛场花絮
tin ngoài lề cuộc thi.
运动会花絮。
tin bên lề đại hội thể dục thể thao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 絮
| nhứ | 絮: | nhứ mồi |
| tự | 絮: | tự miên (bông để độn) |

Tìm hình ảnh cho: 花絮 Tìm thêm nội dung cho: 花絮
