Từ: 基本矛盾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基本矛盾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 基 • 本 • 矛 • 盾

Nghĩa của 基本矛盾 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīběnmáodùn] mâu thuẫn cơ bản。规定事物发展全过程的本质,并规定和影响这个过程其他矛盾的存在和发展的矛盾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

cơ基:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矛

mâu矛:xà mâu
mấu矛:mấu vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盾

thuẫn盾:mâu thuẫn
thuỗn盾:thuỗn mặt
基本矛盾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基本矛盾 Tìm thêm nội dung cho: 基本矛盾