Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基极 trong tiếng Trung hiện đại:
[jījí] cực cơ bản; điện cực cơ bản (của một bóng bán dẫn ba cực, dùng để khống chế cường độ đòng điện phóng ra của cực phát xạ)。半导体三极管的一个电极。用来控制发射极发射的电流强度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |

Tìm hình ảnh cho: 基极 Tìm thêm nội dung cho: 基极
