Từ: 基督 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基督:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cơ đốc
Phiên âm tiếng Anh "Christ", tức Chúa Cứu Thế.

Nghĩa của 基督 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīdū] chúa cứu thế; chúa Giê-su; Cơ Đốc。基督教称救世主。参看〖救世主〗。(希腊:christos)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 督

đốc:đốc quân; đốc lệ (khuyến khích)
基督 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基督 Tìm thêm nội dung cho: 基督