Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cơ đốc
Phiên âm tiếng Anh "Christ", tức Chúa Cứu Thế.
Nghĩa của 基督 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīdū] chúa cứu thế; chúa Giê-su; Cơ Đốc。基督教称救世主。参看〖救世主〗。(希腊:christos)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 督
| đốc | 督: | đốc quân; đốc lệ (khuyến khích) |

Tìm hình ảnh cho: 基督 Tìm thêm nội dung cho: 基督
