Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 堆叠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆叠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堆叠 trong tiếng Trung hiện đại:

[duīdié] xếp; chồng; chồng chất; chất。一层一层地堆起来。
案上堆叠着大批新书。
sách mới chất đầy bàn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi:dể duôi (coi khinh)
nhoi:nhoi lên
sòi: 
đoi: 
đòi:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi:cặp đôi; đôi co
đồi:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠

điệp:điệp khúc; trùng điệp
堆叠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆叠 Tìm thêm nội dung cho: 堆叠