Chữ 䃕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃕:

䃕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃕

䃕

Chiết tự chữ 䃕

[]

U+40D5, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lao2;
Việt bính: lok6 lou4;

䃕

Nghĩa Trung Việt của từ 䃕


Chữ gần giống với 䃕:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Dị thể chữ 䃕

𰦷,

Chữ gần giống 䃕

Tự hình:

Tự hình chữ 䃕 Tự hình chữ 䃕 Tự hình chữ 䃕 Tự hình chữ 䃕

䃕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃕 Tìm thêm nội dung cho: 䃕