Chữ 錣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錣:

錣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錣

錣

Chiết tự chữ 錣

1. 錣 cấu thành từ 2 chữ: 金, 叕
  • 金 ghim, găm, kim
  • 叕 chuyết
  • 2. 錣 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 叕
  • 釒 kim, thực
  • 叕 chuyết
  • []

    U+9323, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhui4;
    Việt bính: zyut3;

    錣

    Nghĩa Trung Việt của từ 錣


    Nghĩa của 錣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhuì]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 16
    Hán Việt: XUYẾT
    书
    dùi sắt (ở cán roi ngựa để thúc ngựa.)。赶马杖上端用来刺马的铁针。

    Chữ gần giống với 錣:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錣

    𮣵,

    Chữ gần giống 錣

    鉉, 鋐, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗, 鋖, 鋕, 鋔, 鋓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錣 Tự hình chữ 錣 Tự hình chữ 錣 Tự hình chữ 錣

    錣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錣 Tìm thêm nội dung cho: 錣