Từ: 堕楼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堕楼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堕楼 trong tiếng Trung hiện đại:

[duòlóu] nhảy lầu tự sát。跳楼自杀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堕

đoạ:đày đoạ; sa đoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼

lâu:tửu lâu; thanh lâu; lâu đài
堕楼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堕楼 Tìm thêm nội dung cho: 堕楼