Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘洒 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāosǎ] bay lả tả。飘扬。
天空飘洒着雪花。
trên bầu trời hoa tuyết bay lả tả.
[piāo·sa]
tự nhiên; uyển chuyển; mềm mại (tư thái)。(姿态)自然;不呆板。
他写的字很飘洒。
chữ của anh ấy viết rất tự nhiên.
天空飘洒着雪花。
trên bầu trời hoa tuyết bay lả tả.
[piāo·sa]
tự nhiên; uyển chuyển; mềm mại (tư thái)。(姿态)自然;不呆板。
他写的字很飘洒。
chữ của anh ấy viết rất tự nhiên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洒
| rưới | 洒: | rưới xuống |
| rải | 洒: | rải rác |
| rảy | 洒: | rảy nước |
| rẩy | 洒: | rẩy nước |
| sái | 洒: | sái lệ (chảy nước mắt); sái tảo (rảy nước rồi quét) |
| tưới | 洒: | tưới cây |
| tẩy | 洒: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
| vẩy | 洒: | vẩy nước |

Tìm hình ảnh cho: 飘洒 Tìm thêm nội dung cho: 飘洒
