Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔzuǐ] bịt mồm; bịt miệng; bịt mồm bịt miệng。比喻不让人说话或使人没法开口。
自己做错了事,还想堵人嘴,不让人说。
bản thân mình làm sai, còn muốn bịt miệng, không cho người khác nói.
自己做错了事,还想堵人嘴,不让人说。
bản thân mình làm sai, còn muốn bịt miệng, không cho người khác nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 堵嘴 Tìm thêm nội dung cho: 堵嘴
