Chữ 䱥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱥:

䱥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱥

䱥

Chiết tự chữ 䱥

[]

U+4C65, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: dai3 zaai3;

䱥

Nghĩa Trung Việt của từ 䱥


Chữ gần giống với 䱥:

䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Dị thể chữ 䱥

𱇹,

Chữ gần giống 䱥

Tự hình:

Tự hình chữ 䱥 Tự hình chữ 䱥 Tự hình chữ 䱥 Tự hình chữ 䱥

䱥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱥 Tìm thêm nội dung cho: 䱥