Chữ 鶖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鶖

鶖 cấu thành từ 2 chữ: 秋, 鳥
  • thu
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D96, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qiu1;
    Việt bính: cau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鶖


    Chữ gần giống với 鶖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

    Dị thể chữ 鶖

    ,

    Chữ gần giống 鶖

    , , , , , , , 鶿, , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶖 Tự hình chữ 鶖 Tự hình chữ 鶖 Tự hình chữ 鶖

    鶖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶖 Tìm thêm nội dung cho: 鶖